Van Arita trong đường ống PCCC bị phát tiếng ồn là dấu hiệu không nên bỏ qua, đặc biệt khi tiếng ồn xuất hiện kèm theo rung đường ống, dao động áp lực, bơm chạy bất thường, van đóng mở nặng hoặc có hiện tượng rò nước. Tiếng ồn có thể phát ra từ bản thân van, từ dòng nước đi qua van, từ van 1 chiều, từ khí trong đường ống, từ lọc Y bị nghẹt, từ áp lực bơm thay đổi hoặc từ đường ống va chạm vào giá đỡ, trần, tường, máng cáp.
Trong hệ thống PCCC, van Arita thường được lắp tại phòng bơm, tuyến ống chính, tuyến nhánh, hệ sprinkler, tầng hầm, tủ kỹ thuật, hố van ngoài trời hoặc đường ống âm trần. Khi hệ thống phát tiếng ồn, không nên chỉ kết luận ngay là van hỏng. Cần kiểm tra toàn bộ khu vực quanh van để xác định tiếng ồn đến từ đâu và có ảnh hưởng đến khả năng vận hành của hệ thống chữa cháy hay không.
Nếu bạn đang tìm hiểu tổng thể các dòng van dùng trong hệ thống chữa cháy, có thể tham khảo nhóm Van chữa cháy UL/FM Arita để xem thêm các sản phẩm như van cổng, van bướm, van 1 chiều, lọc Y và van xả khí chuyên dùng cho PCCC.

Tiếng ồn trong đường ống PCCC là hiện tượng gì?
Tiếng ồn trong đường ống PCCC là âm thanh bất thường phát ra khi nước chảy qua hệ thống hoặc khi máy bơm hoạt động. Tiếng ồn có thể là tiếng ù, tiếng rít, tiếng rung, tiếng lục bục, tiếng gõ, tiếng va đập hoặc tiếng nước chảy mạnh qua một đoạn ống hẹp.
Nếu tiếng ồn chỉ xuất hiện rất ngắn khi bơm khởi động rồi hết, có thể đó là dao động ban đầu của hệ thống. Nhưng nếu tiếng ồn kéo dài, lặp lại nhiều lần, tăng dần theo áp lực hoặc xuất hiện tại một vị trí van cụ thể, cần kiểm tra kỹ hơn.
Trong hệ thống PCCC, tiếng ồn thường liên quan đến dòng nước, áp lực, khí trong ống, van chưa mở hết, van 1 chiều va đập, lọc Y nghẹt hoặc đường ống thiếu giá đỡ. Vì vậy, việc kiểm tra cần thực hiện theo từng nhóm nguyên nhân, không nên xử lý theo cảm tính.
Vì sao cần kiểm tra sớm khi van Arita phát tiếng ồn?
Tiếng ồn là dấu hiệu cho thấy dòng chảy hoặc thiết bị trong hệ thống đang có điểm chưa ổn định. Nếu để lâu, tiếng ồn có thể đi kèm rung đường ống, lỏng bulong, rò mặt bích, hỏng gioăng, kẹt van, va đập nước hoặc làm giảm tuổi thọ của thiết bị.
Với van 1 chiều Arita, tiếng gõ hoặc tiếng đập có thể cho thấy lá van đang đóng mở không ổn định. Với van bướm Arita, tiếng rít có thể xuất hiện khi van chưa mở hết hoặc đĩa van bị cấn. Với lọc Y Arita, tiếng dòng nước mạnh hoặc áp lực bất thường có thể liên quan đến lưới lọc bị nghẹt.
Trong công trình PCCC, các lỗi này không chỉ gây khó chịu về âm thanh mà còn có thể ảnh hưởng đến khả năng cấp nước chữa cháy, giữ áp và nghiệm thu hệ thống. Do đó, cần kiểm tra sớm để tránh phát sinh lỗi lớn hơn.
Nguyên nhân 1: Van Arita chưa mở hết hành trình
Một trong những nguyên nhân thường gặp là van chưa được mở hoàn toàn. Khi van cổng hoặc van bướm chỉ mở một phần, dòng nước bị ép qua khe hẹp, tốc độ dòng tăng lên và có thể tạo tiếng rít, tiếng ù hoặc tiếng nước chảy mạnh.
Trong hệ thống PCCC, nhiều van trên tuyến cấp chính, tuyến sprinkler, đường hút bơm hoặc đường đẩy bơm cần ở trạng thái mở hoàn toàn khi hệ thống sẵn sàng hoạt động. Nếu van chỉ mở lưng chừng, không chỉ gây tiếng ồn mà còn làm giảm lưu lượng, tăng tổn thất áp và có thể gây rung.
Khi kiểm tra, cần xác nhận trạng thái thực tế của van. Với van bướm, xem chỉ thị trên tay quay, tay gạt hoặc hộp số. Với van cổng ty nổi, quan sát vị trí ty van. Với van cổng ty chìm, cần dựa vào số vòng quay, trạng thái tay quay và hồ sơ vận hành.
Nguyên nhân 2: Van 1 chiều Arita bị va đập lá van
Van 1 chiều Arita là vị trí rất dễ phát ra tiếng ồn nếu lá van đóng mở không ổn định. Tiếng thường gặp là tiếng gõ, tiếng đập hoặc tiếng va mạnh khi bơm dừng, khi áp lực thay đổi hoặc khi nước có xu hướng chảy ngược.
Nguyên nhân có thể do van 1 chiều lắp sai chiều, lá van bị kẹt cặn, bản lề bị mòn, dòng nước qua van không ổn định hoặc có hiện tượng hồi lưu sau bơm. Nếu van 1 chiều không đóng kín, hệ thống có thể tụt áp, bơm bù áp chạy thường xuyên hoặc phát sinh tiếng va đập lặp lại.
Khi kiểm tra, cần xem van 1 chiều có lắp đúng mũi tên chiều dòng chảy không, có tiếng đập khi bơm dừng không, áp lực sau bơm có tụt nhanh không và có dấu hiệu nước chảy ngược về bơm không.
Nguyên nhân 3: Có khí tích tụ trong đường ống
Khí trong đường ống có thể tạo tiếng lục bục, tiếng nước chạy không đều, tiếng rung nhẹ hoặc tiếng dao động trong tuyến ống. Hiện tượng này thường xuất hiện sau khi nạp nước, xả cạn hệ thống, bảo trì đường ống hoặc khi hệ thống có nhiều điểm cao thấp.
Trong hệ thống PCCC, khí dễ tích ở điểm cao, cuối tuyến, đường ống trên mái, đường ống âm trần hoặc các đoạn vượt dầm. Khi bơm chạy, nước đẩy qua vùng có khí sẽ tạo dòng chảy không ổn định và phát tiếng ồn.
Cần kiểm tra van xả khí Arita nếu có. Van xả khí phải được lắp đúng điểm cao, đúng tư thế và không bị kẹt. Nếu hệ thống không có van xả khí tại điểm dễ tích khí, cần xem lại bản vẽ và đánh giá có cần bổ sung hay không.
Nguyên nhân 4: Lọc Y Arita bị nghẹt hoặc bám nhiều cặn
Lọc Y Arita có nhiệm vụ giữ lại mạt hàn, rác, cặn bẩn và dị vật trong đường ống. Sau thi công hoặc sau thời gian dài sử dụng, lưới lọc có thể bị nghẹt. Khi nước đi qua lưới lọc bẩn, dòng chảy bị cản, áp lực trước – sau lọc chênh lệch và có thể tạo tiếng nước rít hoặc tiếng dòng chảy mạnh.
Nếu tiếng ồn xuất hiện gần lọc Y, cần kiểm tra xem lưới lọc có bẩn không, nắp lọc có rò không, áp lực phía sau lọc có giảm không. Nếu có đồng hồ trước và sau lọc, nên so sánh chênh lệch áp để đánh giá mức độ nghẹt.
Khi vệ sinh lọc Y, phải cô lập tuyến ống và xả áp an toàn trước khi tháo nắp lọc. Không được mở nắp lọc khi hệ thống còn áp lực.
Nguyên nhân 5: Áp lực bơm thay đổi đột ngột
Tiếng ồn trong hệ thống PCCC có thể xuất phát từ áp lực bơm thay đổi quá nhanh. Khi bơm chữa cháy khởi động, áp lực tăng nhanh có thể làm dòng nước va đập vào van, co, tê và các đoạn ống đổi hướng. Nếu áp lực dao động liên tục, đường ống có thể phát tiếng ù, tiếng rung hoặc tiếng gõ.
Cần kiểm tra đồng hồ áp tại phòng bơm, áp lực đường hút, đường đẩy, bơm bù áp, van 1 chiều sau bơm và tủ điều khiển. Nếu bơm bù áp chạy liên tục hoặc bơm đóng ngắt bất thường, tiếng ồn có thể liên quan đến mất áp, rò rỉ hoặc van 1 chiều không kín.
Trong trường hợp tiếng ồn xuất hiện chủ yếu khi bơm khởi động hoặc dừng, cần kiểm tra thêm chân đế bơm, khớp nối, đường hút, đường đẩy và hệ thống giá đỡ gần phòng bơm.
Nguyên nhân 6: Đường ống thiếu giá đỡ hoặc kẹp ống bị lỏng
Nhiều trường hợp tiếng ồn không phát ra từ van mà từ đường ống rung và va vào kết cấu xung quanh. Nếu giá đỡ thiếu, kẹp ống lỏng, khoảng cách treo ống quá xa hoặc đường ống không được cố định tốt, khi nước chảy qua sẽ tạo dao động và phát tiếng.
Các đoạn dễ bị ồn gồm đoạn gần máy bơm, gần van 1 chiều, gần van bướm, đoạn đổi hướng, đoạn ống dài, đoạn chạy âm trần, tầng hầm hoặc khu vực nhiều ống kỹ thuật đi chung.
Cần kiểm tra giá treo, ty treo, kẹp ống, bệ đỡ, chân đỡ và khoảng cách giữa đường ống với tường, trần, máng cáp, ống gió. Nếu có điểm va chạm, cần bổ sung đệm, điều chỉnh khoảng hở hoặc gia cố giá đỡ.
Nguyên nhân 7: Van bướm Arita bị cấn đĩa hoặc lắp lệch
Van bướm Arita nếu lắp không đúng kỹ thuật có thể phát tiếng khi nước đi qua. Nguyên nhân thường là đĩa van bị cấn mặt bích, gioăng bị ép lệch, hai mặt bích không đồng tâm hoặc thân van bị siết lệch.
Khi đĩa van không nằm đúng vị trí hoặc không mở hết, dòng nước đi qua bị cản và tạo tiếng. Đồng thời, van có thể đóng mở nặng, không kín hoàn toàn hoặc làm rung nhẹ tại vị trí thân van.
Cần kiểm tra chỉ thị trạng thái, thao tác đóng mở, độ đồng tâm mặt bích, lực siết bulong và khả năng xoay tự do của đĩa van. Nếu phát hiện cấn đĩa, cần xử lý sớm để tránh làm hư gioăng và trục van.
Nguyên nhân 8: Đóng mở van quá nhanh gây va đập nước
Nếu van bị đóng hoặc mở quá nhanh trên tuyến đang có áp lực, dòng nước thay đổi đột ngột có thể gây tiếng đập trong đường ống. Hiện tượng này thường gọi là va đập nước. Tiếng có thể nghe như tiếng búa gõ, tiếng nổ nhỏ hoặc tiếng đập mạnh trong ống.
Trong hệ PCCC, không nên đóng mở van đột ngột, đặc biệt trên tuyến kích cỡ lớn, tuyến sau bơm hoặc tuyến có áp lực cao. Van bướm tay gạt nếu thao tác quá nhanh càng dễ gây thay đổi dòng chảy đột ngột.
Khi vận hành, nên thao tác từ từ, quan sát đồng hồ áp và nghe phản ứng của đường ống. Nếu cần đóng một tuyến lớn, nên thực hiện theo quy trình kỹ thuật, không đóng nhanh theo thói quen.
Nguyên nhân 9: Mặt bích, bulong hoặc gioăng bị lỏng
Tiếng ồn cũng có thể phát ra từ các mối nối cơ khí quanh van. Nếu bulong mặt bích bị lỏng, gioăng bị ép lệch hoặc mặt bích không đồng tâm, khi đường ống rung hoặc có áp lực thay đổi, vị trí này có thể phát tiếng lạch cạch, rung nhẹ hoặc rò nước.
Cần kiểm tra mặt bích hai đầu van, bulong, long đen, gioăng và dấu hiệu nước thấm. Nếu thấy rò nhẹ hoặc bulong lỏng, không nên siết tùy tiện khi hệ thống đang chịu áp cao. Cần đánh giá mức độ, xả áp nếu cần và siết lại đều theo đường chéo.
Với van lắp lâu ngày ở tầng hầm, ngoài trời hoặc hố van, bulong có thể bị rỉ và mất độ chắc. Khi đó cần cân nhắc thay bulong, thay gioăng hoặc xử lý lại mối nối.
Nguyên nhân 10: Đường ống va vào trần, tường hoặc thiết bị khác
Trong tầng hầm, tủ kỹ thuật, trần kỹ thuật hoặc khu vực nhà kho, đường ống PCCC có thể nằm gần nhiều hệ thống khác. Nếu khoảng cách lắp đặt quá sát, khi nước chảy hoặc bơm chạy, đường ống có thể va vào trần, tường, máng cáp, ống gió hoặc khung treo.
Âm thanh trong trường hợp này thường là tiếng gõ, tiếng rung lặp lại hoặc tiếng lạch cạch. Dù nguyên nhân không trực tiếp do van Arita, nhưng van thường nằm gần điểm nối, co, tê hoặc giá đỡ nên dễ bị hiểu nhầm là van gây tiếng ồn.
Cần kiểm tra các điểm xung quanh vị trí phát tiếng, đặc biệt là nơi đường ống đổi hướng, xuyên tường, đi qua trần hoặc gần giá đỡ.
Bảng checklist kiểm tra khi van Arita trong đường ống PCCC phát tiếng ồn
| Hạng mục kiểm tra | Nội dung cần xác nhận |
|---|---|
| Thời điểm phát tiếng | Khi bơm chạy, bơm dừng, đóng mở van hay tiếng kéo dài |
| Loại tiếng ồn | Tiếng rít, tiếng ù, tiếng gõ, tiếng lục bục, tiếng va đập |
| Trạng thái van | Van đã mở hết, đóng đúng hay đang mở một phần |
| Van 1 chiều | Có va đập lá van, rò ngược, kẹt hoặc lắp sai chiều không |
| Van xả khí | Có xả được khí, có lắp đúng điểm cao không |
| Lọc Y | Lưới lọc có nghẹt, cặn bẩn, chênh áp lớn không |
| Áp lực bơm | Đồng hồ áp có dao động mạnh hoặc áp quá cao không |
| Giá đỡ ống | Có thiếu, lỏng, rung hoặc khoảng cách treo quá xa không |
| Mặt bích | Có lỏng bulong, lệch tâm, rò nước hoặc gioăng lệch không |
| Van bướm | Đĩa van có cấn, đóng mở nặng hoặc không mở hết không |
| Va chạm | Ống có chạm trần, tường, ống gió, máng cáp không |
| Hồ sơ bảo trì | Có ghi nhận vị trí, thời điểm và nguyên nhân tiếng ồn không |
Cách kiểm tra tiếng ồn theo từng khu vực
Tại phòng bơm PCCC
Nếu tiếng ồn xuất hiện tại phòng bơm, cần kiểm tra máy bơm, chân đế, khớp nối, đường hút, đường đẩy, van 1 chiều sau bơm, van chặn và đồng hồ áp. Đây là khu vực có áp lực thay đổi mạnh nên tiếng ồn thường liên quan đến bơm, van 1 chiều hoặc áp lực dao động.
Tại tuyến sprinkler
Nếu tiếng ồn xuất hiện ở tuyến sprinkler, cần kiểm tra van chặn có mở hết không, có khí trong đường ống không, van xả khí có hoạt động không và đường ống có bị va vào trần hoặc giá treo không.
Tại tủ kỹ thuật
Tủ kỹ thuật thường hẹp, nhiều thiết bị gần nhau. Cần kiểm tra van bướm, van tín hiệu điện, lọc Y, đồng hồ áp, giá đỡ và khả năng va chạm giữa đường ống với vỏ tủ hoặc thiết bị khác.
Tại tầng hầm hoặc nhà kho
Tầng hầm và nhà kho thường có nhiều đường ống dài, xe di chuyển và kết cấu kim loại. Cần kiểm tra giá treo, kẹp ống, điểm va chạm, rỉ sét, van bị che khuất hoặc van bị va chạm cơ học.
Tại mái tòa nhà hoặc điểm cao
Nếu tiếng ồn xuất hiện tại khu vực mái hoặc điểm cao, cần kiểm tra khí tích tụ, van xả khí, đường ống ngoài trời, giá đỡ, rung do gió và tình trạng rỉ sét tại mối nối.
Cách xử lý an toàn khi đường ống PCCC phát tiếng ồn
Trước tiên, cần xác định tiếng ồn xuất hiện ở đâu và khi nào. Không nên tháo van ngay khi chưa xác định nguyên nhân. Cần quan sát trạng thái van, đồng hồ áp, rung đường ống và vị trí phát tiếng.
Nếu tiếng do van chưa mở hết, cần thao tác từ từ đưa van về trạng thái đúng. Nếu tiếng do khí trong ống, cần xả khí tại điểm cao và kiểm tra van xả khí. Nếu tiếng do lọc Y nghẹt, cần cô lập tuyến, xả áp và vệ sinh lưới lọc.
Nếu nghi ngờ van 1 chiều va đập hoặc rò ngược, cần kiểm tra chiều lắp, lá van, bản lề và tình trạng cặn bẩn. Nếu tiếng do giá đỡ lỏng, cần gia cố kẹp ống, ty treo hoặc chân đỡ. Nếu tiếng do bơm, cần kiểm tra cụm bơm và áp lực cài đặt.
Không nên tháo nắp lọc Y, mặt bích hoặc thân van khi hệ thống còn áp lực. Đây là thao tác nguy hiểm và có thể gây phun nước áp lực cao.
Những việc không nên làm khi van Arita phát tiếng ồn
Không nên cố đóng mở van thật nhanh để “thử tiếng”, vì việc này có thể làm va đập nước nghiêm trọng hơn. Không nên dùng lực mạnh để vận hành van nếu van đang đóng mở nặng.
Không nên siết bulong mặt bích quá mạnh khi chưa biết nguyên nhân. Nếu gioăng đã lệch hoặc hư, siết thêm có thể làm rò nặng hơn hoặc làm hỏng gioăng.
Không nên bỏ qua tiếng ồn lặp lại nhiều lần. Một tiếng gõ nhỏ ở van 1 chiều hoặc tiếng rít ở van chưa mở hết có thể là dấu hiệu của lỗi kỹ thuật cần xử lý sớm.
Không nên chỉ thay van mới khi chưa kiểm tra toàn tuyến. Nếu nguyên nhân đến từ khí trong ống, áp lực bơm, lọc Y nghẹt hoặc giá đỡ lỏng thì thay van chưa chắc giải quyết được vấn đề.
Cách phòng tránh tiếng ồn tại van Arita trong hệ thống PCCC
Để hạn chế tiếng ồn, cần lắp van đúng loại, đúng kích cỡ, đúng áp lực và đúng chiều dòng chảy. Van 1 chiều, lọc Y và các thiết bị có mũi tên phải lắp đúng hướng nước đi. Van bướm cần kiểm tra đĩa không bị cấn.
Trước khi đưa hệ thống vào sử dụng, cần xả khí đầy đủ, vệ sinh đường ống và vệ sinh lọc Y sau giai đoạn chạy thử. Van cần được mở đúng trạng thái, đặc biệt là các van cấp chính và van sprinkler.
Đường ống cần có giá đỡ chắc chắn, không để đoạn ống dài bị treo lỏng hoặc va vào kết cấu xung quanh. Khi vận hành, cần đóng mở van từ từ, tránh thao tác đột ngột trên tuyến có áp lực cao.
Trong quá trình bảo trì, cần kiểm tra định kỳ tiếng ồn, rung, rò rỉ, trạng thái van, lọc Y, van xả khí, van 1 chiều và áp lực bơm. Nếu phát hiện tiếng bất thường, nên ghi lại vị trí và thời điểm phát sinh để xử lý đúng nguyên nhân.
Khi nào cần gọi kỹ thuật kiểm tra chuyên sâu?
Cần gọi kỹ thuật chuyên sâu nếu tiếng ồn lớn, kéo dài, kèm rung mạnh, đồng hồ áp dao động, bơm bù áp chạy bất thường, van 1 chiều phát tiếng đập, mặt bích rò nước hoặc van đóng mở nặng.
Cũng cần kiểm tra chuyên sâu nếu tiếng ồn xuất hiện tại phòng bơm, tuyến cấp chính, hệ sprinkler, đường ống âm trần hoặc khu vực khó tiếp cận. Đây là các vị trí quan trọng, nếu xử lý chậm có thể ảnh hưởng đến an toàn vận hành và nghiệm thu PCCC.
Nếu tiếng ồn liên quan đến máy bơm, cần kiểm tra cả bơm, khớp nối, chân đế, đường hút, đường đẩy, van 1 chiều và điều khiển áp lực, không nên chỉ kiểm tra riêng van.
Kết luận
Van Arita trong đường ống PCCC bị phát tiếng ồn cần kiểm tra nhiều hạng mục như trạng thái mở đóng của van, van 1 chiều, khí trong đường ống, lọc Y, áp lực bơm, giá đỡ đường ống, mặt bích, gioăng, đĩa van bướm và các điểm va chạm xung quanh.
Nguyên nhân tiếng ồn có thể đến từ van chưa mở hết, van 1 chiều va đập, lọc Y nghẹt, khí tích tụ, áp lực bơm dao động, đường ống thiếu giá đỡ hoặc thao tác đóng mở van quá nhanh. Vì vậy, cần kiểm tra toàn tuyến thay vì chỉ tập trung vào một thiết bị.
Cách xử lý an toàn là xác định vị trí phát tiếng, theo dõi thời điểm xuất hiện tiếng ồn, kiểm tra áp lực, kiểm tra trạng thái van, cô lập và xả áp khi cần tháo thiết bị. Khi hệ thống được lắp đúng, xả khí tốt, lọc Y sạch, van mở đúng trạng thái và đường ống được đỡ chắc chắn, tiếng ồn sẽ giảm và hệ thống PCCC vận hành ổn định hơn.
