Van Arita khi nghiệm thu cần kiểm tra trạng thái mở đóng để đảm bảo từng van đang ở đúng vị trí vận hành, đúng chức năng thiết kế và không ảnh hưởng đến khả năng cấp nước chữa cháy của hệ thống PCCC. Đây là bước rất quan trọng, vì một van lắp đúng loại, đúng kích cỡ nhưng để sai trạng thái vẫn có thể làm hệ thống hoạt động không đúng khi xảy ra sự cố.
Trong hệ thống phòng cháy chữa cháy, có những van bình thường phải mở hoàn toàn, có những van bình thường phải đóng, cũng có những van hoạt động tự động theo dòng chảy như van 1 chiều. Vì vậy, khi nghiệm thu không nên chỉ kiểm tra van có lắp đủ hay không, mà cần kiểm tra rõ van đang mở, đóng hay mở một phần, trạng thái đó có đúng với bản vẽ và quy trình vận hành hay không.
Nếu bạn đang tìm hiểu tổng thể các dòng van dùng trong hệ thống chữa cháy, có thể tham khảo nhóm Van chữa cháy UL/FM Arita để xem thêm các sản phẩm như van cổng, van bướm, van 1 chiều, lọc Y và van xả khí chuyên dùng cho PCCC.

Vì sao cần kiểm tra trạng thái mở đóng của van Arita khi nghiệm thu?
Hệ thống PCCC là hệ thống an toàn, bình thường có thể ít vận hành nhưng khi có cháy phải hoạt động ngay. Nếu một van cấp chính, van phòng bơm hoặc van cấp sprinkler bị đóng nhầm, nước có thể không đến được khu vực cần chữa cháy. Ngược lại, nếu một van xả hoặc van thử bơm đáng lẽ phải đóng nhưng lại đang mở, hệ thống có thể bị tụt áp, rò nước hoặc vận hành không ổn định.
Kiểm tra trạng thái mở đóng giúp xác nhận hệ thống đang ở trạng thái sẵn sàng sau khi lắp đặt. Đây cũng là cách phát hiện các lỗi như van chưa mở hết, van đóng không kín, van tín hiệu báo sai, van bị kẹt, tay quay bị vướng hoặc người thi công để sai trạng thái sau khi thử áp.
Trong nghiệm thu, trạng thái van phải được đối chiếu với bản vẽ thiết kế, sơ đồ vận hành, yêu cầu của tư vấn giám sát và quy trình bàn giao của công trình. Không nên kiểm tra theo cảm tính hoặc chỉ dựa vào lời nói của đội thi công.
Những trạng thái van cần phân biệt khi nghiệm thu
Khi kiểm tra van Arita, cần phân biệt ít nhất 3 trạng thái cơ bản: mở hoàn toàn, đóng hoàn toàn và mở một phần.
Van mở hoàn toàn là trạng thái dòng nước được phép đi qua theo đúng thiết kế. Đây thường là trạng thái bình thường của các van cấp nước chính, van đường hút bơm, van đường đẩy sau bơm, van cấp sprinkler hoặc van cấp cho họng nước chữa cháy.
Van đóng hoàn toàn là trạng thái ngăn dòng nước đi qua. Một số van xả, van thử, van bảo trì hoặc van phụ có thể bình thường ở trạng thái đóng, tùy theo chức năng trong hệ thống.
Van mở một phần là trạng thái cần đặc biệt chú ý. Trong hệ thống PCCC, nhiều van không nên để mở lưng chừng nếu không có yêu cầu kỹ thuật rõ ràng. Van mở không hết có thể làm giảm lưu lượng, tăng tổn thất áp, gây rung đường ống hoặc làm hệ thống không đạt yêu cầu vận hành.
Cần kiểm tra trạng thái van theo bản vẽ và hồ sơ nào?
Trước khi kiểm tra thực tế, cần có bản vẽ thiết kế, bản vẽ hoàn công, sơ đồ phòng bơm, danh sách van, bảng vật tư và hồ sơ nghiệm thu lắp đặt. Nếu hệ thống đã được đánh số van, cần đối chiếu mã van trên bản vẽ với nhãn ngoài thực tế.
Với từng van, cần xác định rõ: van thuộc tuyến nào, chức năng là gì, bình thường phải mở hay đóng, có cần tín hiệu điện không, có cần niêm phong không và có phải van quan trọng trong hệ thống cấp nước chữa cháy không.
Ví dụ, van cấp chính ra hệ thống thường phải mở. Van đường hút bơm và đường đẩy bơm thường phải mở khi hệ thống trực sẵn sàng. Van xả thử hoặc van xả cặn thường phải đóng nếu không trong quá trình kiểm tra. Van bướm tín hiệu điện phải có trạng thái thực tế khớp với tín hiệu báo về tủ trung tâm.
Kiểm tra trạng thái mở đóng của van cổng Arita
Van cổng Arita thường dùng tại phòng bơm, tuyến ống chính, đường hút, đường đẩy hoặc vị trí cần cô lập một đoạn hệ thống. Khi nghiệm thu, cần kiểm tra van cổng đang ở trạng thái nào và có vận hành hết hành trình không.
Với van cổng ty nổi Arita, có thể quan sát ty van. Khi van mở, ty van thường nhô lên; khi van đóng, ty hạ xuống. Đây là ưu điểm giúp nhận biết trạng thái trực quan hơn. Tuy nhiên, vẫn cần thao tác thử trong phạm vi cho phép để xác nhận van không bị kẹt và vận hành bình thường.
Với van cổng ty chìm, trạng thái khó quan sát hơn. Khi đó cần dựa vào số vòng quay, chỉ thị nếu có, nhãn trạng thái và hồ sơ vận hành. Sau khi đưa về trạng thái yêu cầu, nên ghi nhãn rõ để tránh nhầm lẫn trong quá trình sử dụng.
Khi nghiệm thu, không chỉ kiểm tra “có van” mà cần kiểm tra van có mở hết không, tay quay có bị nặng không, có rò tại cổ van hoặc mặt bích không và trạng thái có đúng với chức năng tuyến ống không.
Kiểm tra trạng thái mở đóng của van bướm Arita
Van bướm Arita thường có chỉ thị trạng thái trên tay gạt, tay quay hoặc hộp số. Khi nghiệm thu, cần nhìn chỉ thị để xác nhận van đang mở, đóng hay mở một phần.
Với van bướm tay gạt, tay gạt thường song song với đường ống khi van mở và vuông góc với đường ống khi van đóng. Với van bướm tay quay, cần kiểm tra vạch chỉ thị hoặc kim chỉ trạng thái trên hộp số. Nếu chỉ thị không rõ, cần thao tác thử để xác nhận hành trình.
Van bướm cần được kiểm tra xem có đóng mở đủ hành trình không. Nếu đĩa van bị cấn mặt bích, gioăng hoặc thành ống, van có thể không mở hết hoặc không đóng kín. Khi đó, dù chỉ thị nhìn có vẻ đúng, thực tế dòng nước vẫn có thể bị cản hoặc rò qua van.
Với các tuyến PCCC quan trọng, van bướm bình thường cần mở hoàn toàn. Không nên để van bướm mở lưng chừng nếu không có yêu cầu thiết kế rõ ràng.
Kiểm tra trạng thái van bướm tín hiệu điện Arita
Van bướm tín hiệu điện Arita cần kiểm tra kỹ hơn vì ngoài trạng thái cơ khí còn có trạng thái tín hiệu báo về tủ trung tâm. Khi nghiệm thu, cần xác nhận 2 phần này khớp nhau.
Trước tiên, kiểm tra thực tế tại van: tay quay, hộp số, chỉ thị đóng mở và trạng thái van. Sau đó kiểm tra trên tủ trung tâm hoặc hệ thống giám sát xem tín hiệu đang báo đúng không. Khi van mở, tủ phải nhận đúng trạng thái mở. Khi van đóng hoặc thay đổi trạng thái theo quy trình test, tủ phải báo đúng tương ứng.
Cần lưu ý, van bướm tín hiệu điện trong hệ PCCC thường là van vận hành bằng tay, có thêm công tắc giám sát trạng thái, không phải van điều khiển điện tự động bằng mô tơ. Vì vậy, nghiệm thu phải kiểm tra cả thao tác cơ khí và tín hiệu giám sát.
Nếu trạng thái thực tế và tín hiệu không khớp, cần kiểm tra lại công tắc hành trình, dây tín hiệu, hộp tín hiệu, hướng đấu dây hoặc vị trí cài đặt công tắc.
Kiểm tra van 1 chiều Arita trong nghiệm thu
Van 1 chiều Arita không có trạng thái mở đóng bằng tay như van chặn thông thường. Van hoạt động tự động theo dòng chảy: khi nước đi đúng chiều, lá van mở; khi nước có xu hướng chảy ngược, lá van đóng lại.
Khi nghiệm thu, cần kiểm tra van 1 chiều đã lắp đúng chiều dòng chảy chưa. Mũi tên trên thân van phải trùng với hướng nước đi thực tế. Đây là yêu cầu bắt buộc, đặc biệt với van 1 chiều sau bơm chữa cháy.
Ngoài chiều lắp, cần kiểm tra khả năng chống hồi lưu. Khi bơm dừng, van cần đóng lại để ngăn nước chảy ngược về bơm hoặc tuyến trước đó. Nếu có tiếng va đập mạnh, tụt áp bất thường hoặc nước hồi ngược, cần kiểm tra lá van, bản lề, gioăng làm kín và cặn bẩn trong lòng van.
Trong hồ sơ nghiệm thu, trạng thái của van 1 chiều có thể ghi là “tự động theo dòng chảy” hoặc “lắp đúng chiều – kiểm tra chống hồi lưu đạt”.
Kiểm tra lọc Y Arita khi nghiệm thu
Lọc Y Arita không phải van đóng mở chính, nhưng vẫn cần kiểm tra trạng thái lắp đặt và khả năng vận hành. Khi nghiệm thu, cần kiểm tra lọc Y đã lắp đúng chiều dòng chảy chưa, bầu lọc quay đúng hướng chưa và có đủ không gian tháo nắp vệ sinh lưới lọc không.
Nếu lọc Y lắp sai chiều, hiệu quả giữ cặn sẽ giảm, thậm chí gây cản dòng bất thường. Nếu bầu lọc nằm ở vị trí không thể tháo nắp, sau này không thể vệ sinh lưới lọc đúng cách.
Ngoài ra, cần kiểm tra nắp lọc đã siết kín chưa, gioăng nắp có rò không và lưới lọc có được lắp bên trong không. Sau chạy thử hệ thống mới, nên kiểm tra lại lưới lọc vì cặn trong đường ống thường dồn về đây.
Kiểm tra van xả khí Arita khi nghiệm thu
Van xả khí Arita cần được kiểm tra theo vị trí lắp và khả năng xả khí, không kiểm tra trạng thái mở đóng giống van chặn. Van xả khí thường cần đặt tại điểm cao, cuối tuyến hoặc nơi dễ tích khí.
Khi nghiệm thu, cần kiểm tra van có được lắp đúng tư thế không, có nằm ở điểm dễ tích khí không, có bị rò nước bất thường không và có thể tiếp cận để bảo trì không. Nếu van xả khí lắp sai điểm, hệ thống vẫn có thể bị tích khí, gây dao động áp lực, rung đường ống hoặc dòng nước không ổn định.
Với van xả khí lắp âm trần hoặc trên mái, cần kiểm tra thêm cửa thăm, lối tiếp cận và khả năng phát hiện rò nước sau này.
Bảng checklist kiểm tra trạng thái mở đóng van Arita khi nghiệm thu
| Hạng mục kiểm tra | Nội dung cần xác nhận |
|---|---|
| Mã van / vị trí | Đúng theo bản vẽ, nhãn thực tế và hồ sơ quản lý |
| Loại van | Van cổng, van bướm, van tín hiệu, van 1 chiều, lọc Y, van xả khí |
| Trạng thái yêu cầu | Bình thường mở, bình thường đóng hoặc tự động theo dòng chảy |
| Trạng thái thực tế | Van đang mở, đóng hay mở một phần |
| Van cổng | Tay quay/ty van vận hành đủ hành trình |
| Van bướm | Chỉ thị trạng thái rõ, đĩa van không bị cấn |
| Van tín hiệu điện | Trạng thái thực tế khớp tín hiệu trên tủ trung tâm |
| Van 1 chiều | Lắp đúng chiều, chống hồi lưu đạt |
| Lọc Y | Lắp đúng chiều, có lưới lọc, nắp lọc kín |
| Van xả khí | Đặt đúng điểm cao, không rò bất thường |
| Rò rỉ | Không rò tại mặt bích, thân van, trục van, nắp van |
| Không gian thao tác | Dễ quan sát, dễ đóng mở, dễ bảo trì |
| Nhãn van | Có tên tuyến, mã van, trạng thái bình thường |
| Niêm phong | Có nếu van quan trọng cần luôn mở |
| Biên bản | Ghi nhận kết quả kiểm tra và lỗi nếu có |
Cách kiểm tra trạng thái van theo từng khu vực
Trong phòng bơm PCCC
Phòng bơm là khu vực cần kiểm tra kỹ nhất. Các van đường hút, đường đẩy, van sau bơm, van 1 chiều, van bơm bù áp và van tuyến góp chính phải ở đúng trạng thái vận hành. Van đường hút và đường đẩy thường cần mở để bơm sẵn sàng cấp nước.
Cần kiểm tra van 1 chiều sau bơm có đúng chiều không, có chống hồi lưu không. Đồng hồ áp cần được quan sát khi thao tác hoặc chạy thử. Nếu van nào cần luôn mở, nên ghi nhãn và niêm phong sau nghiệm thu nếu quy trình yêu cầu.
Trong hệ sprinkler
Các van cấp sprinkler rất quan trọng. Van cấp khu vực, van bướm tín hiệu điện và van chặn tuyến chính thường phải ở trạng thái mở. Nếu van bị đóng nhầm, đầu phun phía sau có thể không được cấp nước khi có cháy.
Khi nghiệm thu, cần kiểm tra trạng thái thực tế tại van và tín hiệu báo về tủ trung tâm nếu dùng van bướm tín hiệu điện. Không nên chỉ dựa vào tủ báo mà không kiểm tra van ngoài thực tế.
Trong tủ kỹ thuật
Tủ kỹ thuật thường hẹp và có nhiều thiết bị. Khi kiểm tra, cần mở tủ, xác nhận từng van có nhãn không, trạng thái có đúng không và tay quay có thao tác được hết hành trình không.
Nếu trong tủ có nhiều van, nên đánh số từng van để tránh nhầm. Với lọc Y trong tủ, cần kiểm tra có tháo được lưới lọc không. Với van tín hiệu, cần kiểm tra dây và hộp công tắc có dễ tiếp cận không.
Tại tầng hầm, hố van và ngoài trời
Các khu vực này dễ bị ẩm, rỉ sét hoặc bị che khuất. Khi nghiệm thu, cần kiểm tra van có dễ tiếp cận không, nhãn có rõ không, trạng thái có đúng không và có nguy cơ bị va chạm hay ngập nước không.
Với hố van, cần mở nắp hố để kiểm tra thực tế, không nghiệm thu chỉ bằng bản vẽ. Với van ngoài trời, cần kiểm tra thêm lớp sơn, bulong, mặt bích và khả năng khóa niêm phong nếu cần.
Những lỗi thường gặp khi kiểm tra trạng thái mở đóng van Arita
Lỗi đầu tiên là van chưa mở hết. Đây là lỗi rất dễ xảy ra sau khi thử áp hoặc sau khi thi công. Van nhìn bên ngoài tưởng đã mở nhưng thực tế mới mở một phần, gây giảm lưu lượng và tăng tổn thất áp.
Lỗi thứ hai là van cấp sprinkler hoặc van cấp chính bị đóng nhầm. Đây là lỗi nghiêm trọng vì có thể khiến một khu vực không được cấp nước chữa cháy.
Lỗi thứ ba là tín hiệu điện báo sai trạng thái. Van thực tế đang mở nhưng tủ báo đóng, hoặc ngược lại. Nếu không kiểm tra cả hai phía, lỗi này có thể bị bỏ sót.
Lỗi thứ tư là van 1 chiều lắp ngược chiều dòng chảy. Lỗi này có thể làm nước không đi qua đúng hướng hoặc không chống được hồi lưu.
Lỗi thứ năm là không ghi nhãn trạng thái bình thường. Sau nghiệm thu, người vận hành không biết van nào cần mở, van nào cần đóng, dễ thao tác sai trong quá trình bảo trì.
Có cần đóng mở thử van khi nghiệm thu không?
Nên đóng mở thử trong phạm vi cho phép, đặc biệt với van cổng, van bướm và các van chặn quan trọng. Việc đóng mở thử giúp xác nhận van không bị kẹt, tay quay không nặng, hộp số không lỗi và van đi đủ hành trình.
Tuy nhiên, cần thao tác đúng quy trình. Không nên đóng mở đột ngột trên tuyến đang có áp lực cao. Nếu cần thử, nên thao tác từ từ, quan sát đồng hồ áp và kiểm tra rò rỉ sau khi đưa van về trạng thái yêu cầu.
Với van bướm tín hiệu điện, khi đóng mở thử cần theo dõi tín hiệu báo về tủ trung tâm. Với van đã niêm phong, chỉ mở niêm phong khi có quy trình kiểm tra rõ ràng và cần niêm phong lại sau khi hoàn tất.
Có cần ghi trạng thái van vào biên bản nghiệm thu không?
Nên ghi rõ. Biên bản nghiệm thu hoặc hồ sơ bàn giao nên có danh sách van quan trọng, mã van, vị trí lắp, loại van, trạng thái bình thường, trạng thái kiểm tra thực tế và ghi chú nếu có lỗi.
Ví dụ:
- PB-V01 – Van đường hút bơm chính – Trạng thái bình thường: mở – Kiểm tra: đạt.
- SPK-T2-V01 – Van bướm tín hiệu điện sprinkler tầng 2 – Trạng thái bình thường: mở – Tín hiệu tủ: khớp.
- LY-PB-01 – Lọc Y phòng bơm – Lắp đúng chiều – Nắp lọc kín – Đạt.
- CV-PB-01 – Van 1 chiều sau bơm – Lắp đúng chiều – Không hồi lưu – Đạt.
Cách ghi này giúp đơn vị vận hành tiếp nhận hệ thống dễ hơn và có cơ sở theo dõi bảo trì sau này.
Sau nghiệm thu có nên gắn nhãn và niêm phong van không?
Có, với các van quan trọng cần luôn ở trạng thái mở. Sau khi nghiệm thu và đưa van về trạng thái đúng, nên gắn nhãn rõ ràng. Nhãn nên ghi mã van, tên tuyến, khu vực phục vụ và trạng thái bình thường.
Với các van cấp chính, van cấp sprinkler, van phòng bơm hoặc van trong hố van ít kiểm tra, có thể cân nhắc khóa niêm phong để hạn chế thao tác sai. Nếu niêm phong bị đứt trong quá trình vận hành, đội kỹ thuật sẽ biết van đã bị can thiệp và cần kiểm tra lại.
Tuy nhiên, không nên niêm phong cứng các van cần thao tác thường xuyên như van xả thử, van xả cặn hoặc van phục vụ bảo trì nếu không có quy trình rõ ràng.
Kết luận
Van Arita khi nghiệm thu cần kiểm tra trạng thái mở đóng một cách rõ ràng, không chỉ kiểm tra bằng mắt qua loa. Cần xác định từng van thuộc tuyến nào, chức năng gì, trạng thái bình thường là mở hay đóng, thực tế đang ở trạng thái nào và có vận hành đủ hành trình không.
Với van cổng và van bướm, cần kiểm tra tay quay, tay gạt, hộp số, chỉ thị trạng thái và khả năng đóng mở. Với van bướm tín hiệu điện, cần kiểm tra cả trạng thái cơ khí và tín hiệu báo về tủ trung tâm. Với van 1 chiều, cần kiểm tra chiều dòng chảy và khả năng chống hồi lưu. Với lọc Y và van xả khí, cần kiểm tra đúng vị trí, đúng chiều lắp và khả năng bảo trì.
Sau khi kiểm tra, nên ghi trạng thái vào hồ sơ nghiệm thu, gắn nhãn van, đánh số vị trí và niêm phong các van quan trọng nếu cần. Làm đúng bước này sẽ giúp hệ thống PCCC vận hành an toàn hơn, hạn chế thao tác nhầm và thuận lợi hơn trong quá trình bảo trì sau bàn giao.
