Van Arita trong hệ thống chữa cháy bệnh viện cần đáp ứng các yêu cầu về đúng loại van, đúng kích cỡ, đúng áp lực, độ kín tốt, trạng thái vận hành rõ ràng, khả năng giám sát tín hiệu, chia khu vực hợp lý và bảo trì thuận tiện. Bệnh viện là công trình đặc biệt, có nhiều bệnh nhân, nhân viên y tế, thiết bị quan trọng và nhiều khu vực không thể dừng hoạt động tùy tiện, nên hệ thống PCCC cần được quản lý rất chặt chẽ.
Khi lựa chọn và lắp đặt van Arita cho hệ thống chữa cháy bệnh viện, không nên chỉ nhìn vào kích cỡ đường ống. Cần xem van nằm ở vị trí nào, cấp nước cho khu vực nào, có cần tín hiệu giám sát không, có dễ thao tác không và khi bảo trì có ảnh hưởng đến hoạt động khám chữa bệnh hay không.

Đặc điểm hệ thống chữa cháy trong bệnh viện
Hệ thống chữa cháy bệnh viện thường gồm phòng bơm PCCC, bể nước, tuyến ống chính, tuyến ống đứng, họng nước vách tường, sprinkler, van chia khu vực, van tầng, van một chiều, van xả khí và các thiết bị giám sát trạng thái.
Bệnh viện có nhiều khu vực nhạy cảm như phòng bệnh, phòng mổ, khu cấp cứu, khu hồi sức, phòng xét nghiệm, kho thuốc, khu kỹ thuật, tầng hầm, nhà ăn và khu hành chính. Vì vậy, hệ thống van cần được bố trí rõ ràng để khi cần bảo trì hoặc xử lý sự cố có thể cô lập đúng khu vực, không ảnh hưởng rộng đến toàn bộ công trình.
Yêu cầu chọn đúng loại van theo chức năng
Van Arita trong bệnh viện phải được chọn đúng theo chức năng từng vị trí. Van cổng hoặc van bướm dùng để đóng mở tuyến chính, tuyến tầng hoặc nhánh khu vực. Van một chiều dùng để chống nước chảy ngược, thường bố trí sau bơm hoặc tại vị trí cần bảo vệ thiết bị.
Van xả khí dùng tại điểm cao hoặc nơi dễ tích khí. Y lọc có thể dùng ở vị trí cần bảo vệ thiết bị phía sau khỏi cặn bẩn. Với các vị trí cần giám sát trạng thái, nên dùng van bướm tín hiệu điện hoặc van cổng tín hiệu điện nếu thiết kế yêu cầu.
Không nên thay đổi loại van tùy tiện vì mỗi loại van có chức năng riêng trong hệ thống chữa cháy.
Yêu cầu về kích cỡ và áp lực làm việc
Van Arita cần đúng kích cỡ DN theo bản vẽ thiết kế. Nếu tuyến ống là DN100 thì van phải đúng DN100, nếu tuyến là DN150 thì chọn DN150, trừ khi bản vẽ có yêu cầu chuyển cỡ rõ ràng.
Áp lực làm việc của van phải phù hợp với áp lực vận hành và áp lực thử kín của hệ thống PCCC. Với bệnh viện nhiều tầng, tầng hầm hoặc khu nhà có khoảng cách đường ống dài, cần kiểm tra kỹ áp lực tại phòng bơm, tuyến ống đứng và các nhánh xa.
Nếu chọn van không đủ áp, khi thử áp hoặc chạy bơm có thể xảy ra rò nước, thấm mặt bích, hỏng gioăng hoặc không đạt yêu cầu nghiệm thu.
Yêu cầu về độ kín và chống rò nước
Bệnh viện là công trình cần hạn chế tối đa rò rỉ nước vì nước có thể ảnh hưởng đến thiết bị y tế, điện, trần kỹ thuật, khu điều trị và khu vực đang hoạt động. Vì vậy, van Arita cần đảm bảo độ kín tốt tại thân van, mặt bích, gioăng và các vị trí nối ống.
Khi lắp đặt cần kiểm tra gioăng đúng kích cỡ, bulong siết đều, mặt bích đồng tâm và không bị lệch. Sau khi chạy thử bơm hoặc thử áp, cần kiểm tra lại các vị trí quanh van để phát hiện thấm nước sớm.
Yêu cầu về giám sát trạng thái van
Trong bệnh viện, nhiều van chữa cháy cần luôn ở trạng thái mở để đảm bảo nước sẵn sàng cấp đến sprinkler hoặc họng nước. Nếu van bị đóng nhầm mà không phát hiện, khu vực phía sau có thể mất khả năng chữa cháy.
Vì vậy, tại các vị trí quan trọng như tuyến chính, tuyến cấp sprinkler, van tầng, van khu vực hoặc khu vực đặc biệt, nên sử dụng van tín hiệu điện nếu thiết kế yêu cầu. Van tín hiệu giúp báo trạng thái mở đóng về tủ trung tâm, hỗ trợ đội vận hành phát hiện bất thường nhanh hơn.
Yêu cầu chia khu vực rõ ràng
Hệ thống chữa cháy bệnh viện cần chia khu vực hợp lý để khi sửa chữa, bảo trì hoặc xử lý sự cố, đội kỹ thuật có thể cô lập đúng khu vực mà không ảnh hưởng đến toàn bộ bệnh viện.
Van Arita nên được bố trí tại đầu tuyến chính, đầu từng tầng, đầu từng khu chức năng và các điểm chia nhánh quan trọng. Mỗi van cần có nhãn rõ ràng về khu vực phục vụ, trạng thái thường mở hoặc thường đóng.
Việc chia khu vực tốt giúp giảm thời gian xử lý và hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động khám chữa bệnh.
Yêu cầu dễ thao tác và dễ bảo trì
Van lắp trong bệnh viện cần dễ tiếp cận để kiểm tra, đóng mở và bảo trì. Không nên đặt van quá cao, quá sâu trong trần, sau vách kín hoặc trong trục kỹ thuật không có cửa thăm phù hợp.
Tay quay, tay gạt hoặc hộp số phải có đủ khoảng thao tác. Với Y lọc, cần có khoảng tháo nắp vệ sinh. Với van tín hiệu điện, hộp tín hiệu và dây đấu nối phải dễ kiểm tra nhưng vẫn được bảo vệ khỏi ẩm và va chạm.
Yêu cầu về nhãn van và hồ sơ quản lý
Mỗi van Arita trong hệ thống chữa cháy bệnh viện nên có mã van, tên tuyến, khu vực phục vụ và trạng thái vận hành bình thường. Nhãn van giúp đội kỹ thuật tránh thao tác nhầm, đặc biệt trong công trình có nhiều tầng, nhiều khối nhà và nhiều hệ thống kỹ thuật đi chung.
Ngoài nhãn tại van, cần có hồ sơ quản lý gồm vị trí van, loại van, kích cỡ, trạng thái thường mở/thường đóng, ngày kiểm tra và tình trạng bảo trì. Hồ sơ này rất hữu ích khi bàn giao, nghiệm thu hoặc thay đổi đội vận hành.
Bảng checklist yêu cầu với van Arita trong hệ thống chữa cháy bệnh viện
| Hạng mục kiểm tra | Nội dung cần đáp ứng |
|---|---|
| Loại van | Đúng van cổng, van bướm, van tín hiệu, van một chiều, van xả khí hoặc Y lọc |
| Kích cỡ DN | Đúng theo bản vẽ, không tự ý giảm kích cỡ |
| Áp lực làm việc | Phù hợp áp lực vận hành và áp lực thử kín |
| Độ kín | Không rò tại thân van, mặt bích, gioăng và trục van |
| Chứng chỉ | Kiểm tra UL/FM nếu hồ sơ công trình yêu cầu |
| Van tín hiệu | Báo đúng trạng thái về tủ trung tâm PCCC |
| Chia khu vực | Có thể cô lập từng tầng, từng khu hoặc từng tuyến khi cần |
| Vị trí lắp | Dễ tiếp cận, dễ thao tác, có cửa thăm nếu nằm trong trục kỹ thuật |
| Mặt bích, gioăng | Đúng tiêu chuẩn, đồng tâm, siết kín, không lệch |
| Bulong | Đủ số lượng, siết đều, không rỉ nặng |
| Chống ẩm | Phù hợp phòng bơm, tầng hầm, trục kỹ thuật hoặc khu vực ẩm |
| Chống va chạm | Bảo vệ van tại nhà xe, hành lang kỹ thuật, khu vận chuyển |
| Nhãn van | Ghi rõ mã van, tuyến cấp, khu vực phục vụ và trạng thái |
| Bảo trì | Có lịch kiểm tra trạng thái, rò nước, tín hiệu, tay quay và lớp sơn phủ |
| Hồ sơ nghiệm thu | Có catalogue, CO-CQ, chứng chỉ và biên bản kiểm tra nếu cần |
Những lỗi cần tránh khi chọn van PCCC cho bệnh viện
Lỗi đầu tiên là chọn van không đúng áp lực hoặc không đúng yêu cầu hồ sơ, khiến hệ thống khó nghiệm thu hoặc phát sinh rò khi thử áp.
Lỗi thứ hai là không dùng van tín hiệu tại vị trí quan trọng. Điều này làm tăng rủi ro van bị đóng nhầm mà đội vận hành không biết.
Lỗi thứ ba là bố trí van ở vị trí khó tiếp cận. Khi cần bảo trì hoặc xử lý sự cố, đội kỹ thuật phải mất nhiều thời gian, ảnh hưởng đến hoạt động của bệnh viện.
Lỗi thứ tư là không chia khu vực rõ ràng. Khi một nhánh cần sửa, phải dừng phạm vi quá rộng.
Lỗi thứ năm là không dán nhãn van, làm tăng nguy cơ thao tác nhầm trong quá trình vận hành.
Lưu ý khi bảo trì van Arita trong bệnh viện
Van Arita trong hệ thống chữa cháy bệnh viện cần được kiểm tra định kỳ theo kế hoạch. Nội dung kiểm tra gồm trạng thái mở đóng, rò nước, mặt bích, bulong, tay quay, hộp số, tín hiệu điện, lớp sơn phủ, nhãn van và khả năng tiếp cận thực tế.
Sau khi sửa đường ống, chạy thử bơm hoặc thay van, cần đưa toàn bộ van về đúng trạng thái vận hành. Với van tín hiệu điện, cần kiểm tra lại tín hiệu báo về tủ trung tâm.
Các van ở khu vực ít người qua lại như tầng hầm, mái, trục kỹ thuật, phòng bơm phụ hoặc hố van cần được đưa vào danh sách kiểm tra riêng để tránh bỏ sót.
Kết luận
Van Arita trong hệ thống chữa cháy bệnh viện cần đáp ứng các yêu cầu về đúng chủng loại, đúng kích cỡ, đúng áp lực, độ kín tốt, khả năng giám sát trạng thái, chia khu vực rõ ràng, dễ thao tác, dễ bảo trì và có hồ sơ quản lý đầy đủ.
Bệnh viện là công trình có yêu cầu an toàn cao, nên việc lựa chọn và quản lý van PCCC cần được thực hiện cẩn trọng. Nếu cần tham khảo nhóm van chuyên dùng cho hệ chữa cháy, có thể xem thêm tại Van PCCC.

